Phạm vi và mục tiêu nghiên cứu
Chương trình hợp tác gồm hai dự án đồng nghiên cứu, tập trung giải quyết những bài toán khác biệt nhưng không thể tách rời. Cả hai dự án đều hướng đến việc phát triển các giải pháp năng lượng hiệu quả, linh hoạt và có khả năng mở rộng trong bối cảnh nhu cầu sử dụng năng lượng ngày càng tăng, hệ thống vận hành ngày càng phức tạp và xuất hiện nhiều yếu tố bất định.Dự án 1 – Tối ưu hóa tích hợp hệ thống lưu trữ năng lượng pin (BESS) và quản lý nhiệt máy chủ
Thời gian thực hiện: 2026–2028 Đồng chủ nhiệm dự án (VinUni): TS. Ahmad Hajjar và TS. Phạm Hải Hưng Dự án tập trung vào xu hướng tích hợp ngày càng sâu giữa hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (Battery Energy Storage System – BESS) và hạ tầng số, đặc biệt trong các trung tâm dữ liệu và các hệ thống có tích hợp BESS. Khi cả hai cùng vận hành dưới những điều kiện tải điện và tải nhiệt biến động liên tục, việc tối ưu hiệu quả năng lượng đồng thời đảm bảo khả năng tản nhiệt và vận hành ổn định trở thành một thách thức quan trọng. Dự án được cấu trúc thành bốn mảng công việc:- WP1: Thiết kế kiến trúc hệ thống và xây dựng cơ sở kỹ thuật cho mô hình tích hợp BESS – máy chủ.
- WP2: Phát triển các mô hình AI dự đoán diễn biến nhiệt và nhu cầu năng lượng cho hệ thống làm mát.
- WP3: Xây dựng các phương pháp tối ưu hóa quy mô hệ thống và lịch trình vận hành.
- WP4: Thiết kế hệ thống thử nghiệm (testbed) và phát triển nguyên mẫu số (digital prototype).
Dự án 2 – Dự báo dựa bằng AI và tối ưu hóa cho các nhà máy điện ảo dựa trên xe điện (EV-Based Virtual Power PlanTS.)
Thời gian thực hiện: 2026–2028 Đồng chủ nhiệm dự án (VinUni): TS. Nguyễn Phi Long và TS. Phạm Hải Hưng Dự án thứ hai tập trung vào việc tích hợp xe điện (EV) vào hệ thống điện, đặc biệt là trong khuôn khổ của các Nhà máy điện ảo (VPP). Khi số lượng xa điện ngày càng gia tăng, nhu cầu sạc điện tổng hợp vừa tạo ra áp lực cho lưới điện, vừa mở ra cơ hội để nâng cao hiệu quả điều phối và vận hành hệ thống. Nghiên cứu này nhằm phát triển các mô hình dự báo dựa trên AI và các thuật toán tối ưu hóa để cho phép lập lịch trình phối hợp giữa sạc xe điện và các nguồn năng lượng phân tán. Mục tiêu là tăng cường tính linh hoạt của hệ thống đồng thời nâng cao hiệu quả và hiệu quả chi phí. Dự án bao gồm bốn mảng công việc:- WP1: Xây dựng kiến trúc hệ thống VPP và điều phối dữ liệu đầu vào.
- WP2: Phát triển các mô hình dự báo sản lượng và nhu cầu năng lượng.
- WP3: Thiết kế các thuật toán tối ưu hóa lịch trình vận hành dựa trên kết quả dự báo.
- WP4: Phát triển kiến trúc hệ thống và xây dựng môi trường thử nghiệm để đánh giá thuật toán.
Phân chia vai trò và phương pháp tiếp cận nghiên cứu
Dự án được triển khai theo mô hình kết hợp giữa năng lực nghiên cứu của trường đại học và kinh nghiệm thực tiễn từ doanh nghiệp. Phía VinUniversity sẽ đảm nhiệm:- Nghiên cứu thực nghiệm và mô hình hóa hệ thống.
- Phát triển các thuật toán và khung tối ưu hóa.
- Xây dựng môi trường bản sao kỹ thuật số (Digital Twin) phục vụ kiểm thử và đánh giá.
- Cung cấp yêu cầu kỹ thuật và các tiêu chí vận hành từ thực tế.
- Tham gia đánh giá kết quả nghiên cứu trên góc độ ứng dụng.
- Đối chiếu và kiểm chứng các giải pháp với các tiêu chuẩn hiệu quả trong môi trường vận hành thực tế.
Ý nghĩa đối với hoạt động nghiên cứu và đổi mới sáng tạo
Hợp tác giữa VinUni và SK Innovation là một ví dụ điển hình cho mô hình nghiên cứu gắn với nhu cầu thực tiễn, trong đó trường đại học đóng vai trò chủ động trong việc giải quyết những bài toán công nghệ phức tạp thông qua cách tiếp cận liên ngành. Đồng thời, dự án cũng phản ánh tầm quan trọng ngày càng lớn của các lĩnh vực như lưu trữ năng lượng, trí tuệ nhân tạo trong hệ thống năng lượng và tối ưu hóa hạ tầng số đối với quá trình chuyển đổi năng lượng và chuyển đổi số. Đối với Trường Đại học VinUni, chương trình hợp tác góp phần nâng cao năng lực nghiên cứu trong các lĩnh vực kỹ thuật ứng dụng và hệ thống dựa trên dữ liệu, đồng thời tạo điều kiện để giảng viên và nhà nghiên cứu tham gia giải quyết những bài toán thực tiễn có ý nghĩa trực tiếp đối với doanh nghiệp. Ở góc độ rộng hơn, sự hợp tác này cho thấy xu hướng ngày càng rõ nét trong việc đưa nghiên cứu đến gần hơn với ứng dụng, đặc biệt ở những lĩnh vực giữ vai trò then chốt đối với quá trình chuyển đổi năng lượng bền vững và phát triển nền kinh tế số.